chương đài

chương đài

Nàng lên chương đài ngóng trông tin chồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (văn chương, cổ):
    • Nơi chờ đợi: "chương đài" chỉ một địa điểm, thường nơi người phụ nữ chờ đợi người yêu, người chồng đi xa trở về. Đây một hình ảnh ẩn dụ trong văn học cổ điển, mang ý nghĩa về sự nhung nhớ, thuỷ chung nỗi cô đơn.
    • Biểu tượng cho tình yêu xa cách: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả tâm trạng của người vợ, người yêu sống trong cảnh xa cách, mong ngóng tin tức từ người thân nơi biên ải hay nơi xa xôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chương đài xưa, bóng liễu buông thưa, người chinh phụ ngồi trông ngóng chồng nơi biên ải. ("Chương đài" nơi người vợ lính chờ đợi chồng từ chiến trận trở về.)
    • Nàng thường ra chương đài mỗi chiều, hy vọng thấy bóng dáng chàng nơi cuối con đường. (Nàng thường đến nơi chờ đợi mỗi buổi chiều, với niềm hy vọng gặp lại người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chương đài liễu": hình ảnh cây liễunơi chờ đợi, tượng trưng cho sự mềm yếu, nhung nhớ.
    • Chương đài liễu rủ bên đường, gợi nhớ những đêm trăng chờ đợi. (Cây liễu nơi chờ đợi rủ xuống bên đường, làm nhớ lại những đêm trăng mong ngóng.)
  • "mộng chương đài": giấc mơ về nơi chờ đợi, nỗi nhớ nhung xa xôi.
    • Trong mộng chương đài, chàng thấy bóng nàng thấp thoáng dưới ánh trăng. (Trong giấc mơ về nơi chờ đợi, chàng thấy bóng nàng hiện ra dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chương (danh từ): chương mục, đoạn văn; nhưng trong "chương đài" mang nghĩa cổ "nơi chờ".
  • Đài (danh từ): nơi cao, đài cao; trong "chương đài" chỉ một địa điểm cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nơi trông ngóng: địa điểm dùng để chờ đợi người thân.
  • Chốn hẹn hò: nơi gặp gỡ, thường mang ý nghĩa tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Chương đài lưu luyến: nỗi nhớ nhung, vấn vương nơi chờ đợi.
    • Chương đài lưu luyến mãi không nguôi, cách xa ngàn dặm. (Nỗi nhớ nơi chờ đợi không bao giờ dứt, xa cách ngàn dặm.)

Từ chứa "chương đài"